tơ mành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảm yêu đương vương vấn, mỏng manh và khó dứt: "tơ mành" là một từ cũ, dùng để hình dung tình yêu giống như những sợi tơ mỏng manh nhưng dai dẳng, quyến luyến, vấn vương trong lòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ ca cổ, người ta thường nhắc đến những mối "tơ mành" khó dứt.
- Mối tình đầu để lại trong lòng chàng trai biết bao "tơ mành" vương vấn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vương tơ mành": mang ý nghĩa bị vướng vào mối tình cảm lưu luyến, day dứt.
- Bao năm rồi, trái tim nàng vẫn còn vương tơ mành của thuở ban đầu.
Biến thể và từ gần giống
- Tơ vương (cụm từ): cũng có nghĩa tương tự, chỉ tình cảm vương vấn như sợi tơ.
- Dây tơ (cụm từ): thường dùng trong các cụm như "dây tơ lòng", chỉ mối liên hệ tình cảm.
Từ đồng nghĩa
- Vương vấn: lưu luyến, không dứt ra được.
- Luyến ái: yêu mến, quyến luyến (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
- "Tơ duyên": chỉ mối nhân duyên, tơ hồng kết nối đôi lứa. (Lưu ý: đây là một từ/cụm từ liên quan nhưng khác nghĩa với "tơ mành").
- "Tơ lòng": chỉ những tình cảm, tâm sự chất chứa trong lòng.
- Tình yêu vấn vương (cũ).