tơ mành

Học thuật
Thân thiện
tơ mành

Một chàng trai ngồi bên cửa sổ, lòng đầy tơ mành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình cảm yêu đương vương vấn, mỏng manh khó dứt: "tơ mành" một từ , dùng để hình dung tình yêu giống như những sợi mỏng manh nhưng dai dẳng, quyến luyến, vấn vương trong lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ ca cổ, người ta thường nhắc đến những mối "tơ mành" khó dứt.
    • Mối tình đầu để lại trong lòng chàng trai biết bao "tơ mành" vương vấn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vương tơ mành": mang ý nghĩa bị vướng vào mối tình cảm lưu luyến, day dứt.
    • Bao năm rồi, trái tim nàng vẫn còn vương tơ mành của thuở ban đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Tơ vương (cụm từ): cũng có nghĩa tương tự, chỉ tình cảm vương vấn như sợi .
  • Dây (cụm từ): thường dùng trong các cụm như "dây tơ lòng", chỉ mối liên hệ tình cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Vương vấn: lưu luyến, không dứt ra được.
  • Luyến ái: yêu mến, quyến luyến (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • "Tơ duyên": chỉ mối nhân duyên, tơ hồng kết nối đôi lứa. (Lưu ý: đây một từ/cụm từ liên quan nhưng khác nghĩa với "tơ mành").
  • "Tơ lòng": chỉ những tình cảm, tâm sự chất chứa trong lòng.
tơ mành

Một chàng trai ngồi bên cửa sổ, lòng đầy tơ mành.

  1. Tình yêu vấn vương ().

Từ gần giống

Từ chứa "tơ mành"

Proverbs and Idioms